| MOQ: | 1 mảnh |
| giá bán: | Negotiable price |
| bao bì tiêu chuẩn: | Bao bì bằng gỗ |
| Thời gian giao hàng: | 3-7 ngày |
| phương thức thanh toán: | T/T, Paypal và Đảm Bảo Thương Mại |
| Khả năng cung cấp: | 1000 miếng |
![]()
| # | Số hiệu bộ phận | Mô tả | Số lượng |
|---|---|---|---|
| . | ZS23C10016 | VÍT, đầu lục giác, M10 x 16mm; M10x1.50x16mm -- Không hiển thị | 4 |
| ** | LC10V00018F1C | LÕI BƠM THỦY LỰC; Số trả hàng | 1 |
| ** | LC10V00001F2R | BƠM THỦY LỰC TÁI CHẾ; Máy xúc ACERA DYNAMIC SK330LC SỐ HIỆU YC06U0101, Tái chế cho PN mới LC10V00001F1 | 1 |
| ** | LC10V00001F2C | LÕI BƠM THỦY LỰC; Số trả hàng | 1 |
| ** | LC10V00001F2 | BƠM; Lắp ráp, Thủy lực -- Ngày sử dụng 06/16/2000 - 05/25/2001 | 1 |
| ** | LC10V00005F1 | BƠM; -- Ngày sử dụng 05/25/2001 - 07/15/2002 | 1 |
| ** | LC10V00005F2R | BƠM THỦY LỰC TÁI CHẾ; Máy xúc ACERA DYNAMIC SK330LC SỐ HIỆU YC06U0101, Tái chế cho PN mới LC10V00005F1 | 1 |
| ** | LC10V00005F2C | LÕI BƠM THỦY LỰC; Số trả hàng | 1 |
| . | YN10V00008S005 | Nắp, Chắn bảo vệ -- Không hiển thị | 1 |
| ** | LC10V00001F1 | BƠM; -- Ngày sử dụng 04/27/1999 - 06/16/2000 | 1 |
| . | YN10V00018S005 | NẮP; Chắn bảo vệ -- Không hiển thị | 1 |
| ** | LC10V00005F3 | BƠM; -- Ngày sử dụng 02/10/2003 - 03/01/2004 | 1 |
| ** | LC10V00018F1R | BƠM THỦY LỰC TÁI CHẾ; SK330LC (SỐ HIỆU YC06U0101), Tái chế cho P/N mới LC91Z00002D4-01 | 1 |
| ** | LC10V00005F4 | BƠM; -- Ngày sử dụng 03/01/2004 - 01/16/2006 | 1 |
| . | YN10V00023S009 | NẮP; Không hiển thị | 1 |
| . | ZS23C10020 | VÍT ĐẶT, đầu lục giác, M10 x 20mm; M10x1.50x20mm -- Không hiển thị | 4 |
| ** | LC10V00018F1 | BƠM; Lắp ráp, Thủy lực -- Ngày sử dụng 01/16/2006 - HIỆN TẠI | 1 |
| ** | LC10V00005F2 | BƠM; Lắp ráp, Thủy lực -- Ngày sử dụng 07/15/2002 - 02/10/2003 | 1 |
| 1 | LC10V00008F1 | BƠM; Lắp ráp, Thủy lực -- Xem Hình 08-039 | 1 |
| 1 | LC10V00024F1 | Lắp ráp bơm, Thủy lực | 1 |
| 1 | LC10V00002F1 | Lắp ráp bơm, Thủy lực -- Xem Hình 08-012, Ghi chú: XEM P. LC10V00002-1 | 1 |
| 1 | LC10V00008F2 | LẮP RÁP BƠM, THỦY LỰC, Xem Art CR8-23 & CR8-24 | 1 |
| 2 | YN10V00014F1 | BƠM; Lắp ráp, Bánh răng -- Xem Hình 08-023, Ghi chú: XEM P. YN10V00014-1 | 1 |
| 2 | YN10V00014F2 | BƠM; Lắp ráp, Bánh răng -- Xem Hình 08-023 | 1 |
| 2 | YN10V00014F2R | BƠM THỦY LỰC TÁI CHẾ; Máy xúc ACERA DYNAMIC SK330LC SỐ HIỆU YC06U0101, Lắp ráp, Bánh răng, Tái chế cho PN mới YN10V00014F1 | 1 |
| 2 | YN10V00014F2C | LÕI BƠM THỦY LỰC; Số trả hàng | 1 |
| 3 | LC10V01002F2 | BỘ ĐIỀU CHỈNH; Lắp ráp, Điện áp -- Xem Hình 07-013 | 2 |
| 3 | LC10V01001F2 | BỘ ĐIỀU CHỈNH ĐIỆN ÁP; Lắp ráp -- Xem Hình 08-013 | 1 |
| 3 | LC10V01001F1 | BỘ ĐIỀU CHỈNH ĐIỆN ÁP; Lắp ráp, Điện áp -- Xem Hình 08-013, Ghi chú: XEM P. LC10V01001-1 | 2 |
| 3 | LC10V01006F1 | BỘ ĐIỀU CHỈNH; Lắp ráp, Điện áp | 2 |
| 3 | LC10V01002F1 | BỘ ĐIỀU CHỈNH; Lắp ráp, Điện áp -- Xem Hình 07-013 | 2 |
| 4 | YN35V00018F2 | VAN ĐIỆN TỪ; Lắp ráp -- Xem Hình 08-037, Ghi chú: XEM P. YN35V00018-1 | 2 |
| 4 | YB35V00003F1 | VAN; Lắp ráp điện từ -- Xem Hình 08-038 | 2 |
NACHI
| MOQ: | 1 mảnh |
| giá bán: | Negotiable price |
| bao bì tiêu chuẩn: | Bao bì bằng gỗ |
| Thời gian giao hàng: | 3-7 ngày |
| phương thức thanh toán: | T/T, Paypal và Đảm Bảo Thương Mại |
| Khả năng cung cấp: | 1000 miếng |
![]()
| # | Số hiệu bộ phận | Mô tả | Số lượng |
|---|---|---|---|
| . | ZS23C10016 | VÍT, đầu lục giác, M10 x 16mm; M10x1.50x16mm -- Không hiển thị | 4 |
| ** | LC10V00018F1C | LÕI BƠM THỦY LỰC; Số trả hàng | 1 |
| ** | LC10V00001F2R | BƠM THỦY LỰC TÁI CHẾ; Máy xúc ACERA DYNAMIC SK330LC SỐ HIỆU YC06U0101, Tái chế cho PN mới LC10V00001F1 | 1 |
| ** | LC10V00001F2C | LÕI BƠM THỦY LỰC; Số trả hàng | 1 |
| ** | LC10V00001F2 | BƠM; Lắp ráp, Thủy lực -- Ngày sử dụng 06/16/2000 - 05/25/2001 | 1 |
| ** | LC10V00005F1 | BƠM; -- Ngày sử dụng 05/25/2001 - 07/15/2002 | 1 |
| ** | LC10V00005F2R | BƠM THỦY LỰC TÁI CHẾ; Máy xúc ACERA DYNAMIC SK330LC SỐ HIỆU YC06U0101, Tái chế cho PN mới LC10V00005F1 | 1 |
| ** | LC10V00005F2C | LÕI BƠM THỦY LỰC; Số trả hàng | 1 |
| . | YN10V00008S005 | Nắp, Chắn bảo vệ -- Không hiển thị | 1 |
| ** | LC10V00001F1 | BƠM; -- Ngày sử dụng 04/27/1999 - 06/16/2000 | 1 |
| . | YN10V00018S005 | NẮP; Chắn bảo vệ -- Không hiển thị | 1 |
| ** | LC10V00005F3 | BƠM; -- Ngày sử dụng 02/10/2003 - 03/01/2004 | 1 |
| ** | LC10V00018F1R | BƠM THỦY LỰC TÁI CHẾ; SK330LC (SỐ HIỆU YC06U0101), Tái chế cho P/N mới LC91Z00002D4-01 | 1 |
| ** | LC10V00005F4 | BƠM; -- Ngày sử dụng 03/01/2004 - 01/16/2006 | 1 |
| . | YN10V00023S009 | NẮP; Không hiển thị | 1 |
| . | ZS23C10020 | VÍT ĐẶT, đầu lục giác, M10 x 20mm; M10x1.50x20mm -- Không hiển thị | 4 |
| ** | LC10V00018F1 | BƠM; Lắp ráp, Thủy lực -- Ngày sử dụng 01/16/2006 - HIỆN TẠI | 1 |
| ** | LC10V00005F2 | BƠM; Lắp ráp, Thủy lực -- Ngày sử dụng 07/15/2002 - 02/10/2003 | 1 |
| 1 | LC10V00008F1 | BƠM; Lắp ráp, Thủy lực -- Xem Hình 08-039 | 1 |
| 1 | LC10V00024F1 | Lắp ráp bơm, Thủy lực | 1 |
| 1 | LC10V00002F1 | Lắp ráp bơm, Thủy lực -- Xem Hình 08-012, Ghi chú: XEM P. LC10V00002-1 | 1 |
| 1 | LC10V00008F2 | LẮP RÁP BƠM, THỦY LỰC, Xem Art CR8-23 & CR8-24 | 1 |
| 2 | YN10V00014F1 | BƠM; Lắp ráp, Bánh răng -- Xem Hình 08-023, Ghi chú: XEM P. YN10V00014-1 | 1 |
| 2 | YN10V00014F2 | BƠM; Lắp ráp, Bánh răng -- Xem Hình 08-023 | 1 |
| 2 | YN10V00014F2R | BƠM THỦY LỰC TÁI CHẾ; Máy xúc ACERA DYNAMIC SK330LC SỐ HIỆU YC06U0101, Lắp ráp, Bánh răng, Tái chế cho PN mới YN10V00014F1 | 1 |
| 2 | YN10V00014F2C | LÕI BƠM THỦY LỰC; Số trả hàng | 1 |
| 3 | LC10V01002F2 | BỘ ĐIỀU CHỈNH; Lắp ráp, Điện áp -- Xem Hình 07-013 | 2 |
| 3 | LC10V01001F2 | BỘ ĐIỀU CHỈNH ĐIỆN ÁP; Lắp ráp -- Xem Hình 08-013 | 1 |
| 3 | LC10V01001F1 | BỘ ĐIỀU CHỈNH ĐIỆN ÁP; Lắp ráp, Điện áp -- Xem Hình 08-013, Ghi chú: XEM P. LC10V01001-1 | 2 |
| 3 | LC10V01006F1 | BỘ ĐIỀU CHỈNH; Lắp ráp, Điện áp | 2 |
| 3 | LC10V01002F1 | BỘ ĐIỀU CHỈNH; Lắp ráp, Điện áp -- Xem Hình 07-013 | 2 |
| 4 | YN35V00018F2 | VAN ĐIỆN TỪ; Lắp ráp -- Xem Hình 08-037, Ghi chú: XEM P. YN35V00018-1 | 2 |
| 4 | YB35V00003F1 | VAN; Lắp ráp điện từ -- Xem Hình 08-038 | 2 |
NACHI